Bản dịch của từ 生查子 trong tiếng Việt

生查子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生查子 (Danh từ)

shēng zhā zǐ
01

Tên một điệu/nhạc khúc trong cổ nhạc và cổ điển Kinh kịch (thuộc loại 曲牌南曲南呂宮),常用作引子或曲牌格律參考

②曲牌名。属南曲南吕宫。字数格律与词牌的半阕相同,也有与全阕都相同的。用作引子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một luật/詞牌(tên điệu thơ/điệu từ truyền thống Trung Hoa),nguồn gốc từ nhạc điệu giáo thời Đường; dạng song điệu, 40 chữ, luật gieo vần âm bằng/âm trắc

①词牌名。原为唐代教坊曲,后用为词牌。双调,四十字,押仄声韵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生查子

shēng

chá

zi

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
查丈
查下
查催
查儿
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép