Bản dịch của từ 生桑之梦 trong tiếng Việt

生桑之梦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生桑之梦 (Tính từ)

shēng sāng zhī mèng
01

Mơ thấy cây dâu

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生桑之梦

shēng

sāng

zhī

mèng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
之个
之乎者也
之任
之前
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép