Bản dịch của từ 生植 trong tiếng Việt
生植
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生植 (Danh từ)
【shēng zhí】
01
Sinh sản; sinh sôi, sinh trưởng (sinh vật hoặc cây trồng) — từ Hán Việt: 生 (sinh) + 植 (thực/ trồng).
1.生育繁殖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sinh vật; những sinh linh sống (từ Hán cổ, chỉ các loài sống)
2.指生物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỉ hoạt động sản xuất nông nghiệp; việc trồng cấy và sản xuất cây trồng (công tác canh tác, trồng trọt).
3.指农业生产。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生植
shēng
生
zhí
植
Các từ liên quan
生一
生三
生上起下
生不逢场
植业
植义
植保
植党
植党自私
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
