Bản dịch của từ 生死文字 trong tiếng Việt
生死文字
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生死文字 (Danh từ)
【shēng sǐ wén zì】
01
Giấy cam kết kiên quyết, lời hứa viết bằng chữ nhằm biểu thị quyết không hối hận (thời xưa thường do người trong cuộc ký tên) — gần giống “tuyên thư sinh tử”.
旧时指当事人写的表示决不翻悔的保证书。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生死文字
shēng
生
sǐ
死
wén
文
zì
字
Các từ liên quan
生一
生三
生上起下
生不逢场
死不悔改
死不改悔
文丈
文不加点
文不对题
文丐
字义
字书
字乳
字人
字体
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
