Bản dịch của từ 生毛 trong tiếng Việt

生毛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生毛 (Động từ)

shēng máo
01

Mọc lông; có lông (bắt đầu mọc lớp lông mới)

1.长毛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mang nghĩa 'trải qua thời gian lâu', 'cổ xưa; lâu đời' (gợi nhớ chữ Hán 生與生久意近 để形容歷時很久)

2.形容历时很久。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Rợn tóc gáy; nổi da gà vì hoảng sợ hoặc sợ hãi (chỉ trạng thái kinh hãi)

3.犹发毛。形容惊慌﹑害怕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生毛

shēng

máo

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép