Bản dịch của từ 生民涂炭 trong tiếng Việt

生民涂炭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生民涂炭 (Tính từ)

shēng mín tú tàn
01

Dân chúng khốn khổ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生民涂炭

shēng

mín

tàn

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
民丁
民下
民不堪命
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
炭冰
炭化
炭场
炭坑
炭墼
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép