Bản dịch của từ 生水 trong tiếng Việt

生水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生水 (Danh từ)

shēng shuǐ
01

Dòng sông/nước chảy tạo lợi thế quân sự (thuận lợi cho công thủ, tiến thoái) — ‘sông có lợi’ trong tác chiến

1.指有利于攻守进退的河流。

Ví dụ
02

Nước chưa đun sôi, nước sống (chưa tiệt trùng)

2.未经烧开的水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tên sông (một địa danh: tên gọi của con sông)

3.河流名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生水

shēng

shuǐ

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
水上
水上运动
水上飞机
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép