Bản dịch của từ 生油 trong tiếng Việt

生油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生油 (Danh từ)

shēng yóu
01

Dầu chưa tinh luyện, dầu thô/đầu mới vắt (chưa qua nấu lọc)

1.未经熬炼的油。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dầu lạc; dầu ăn ép/khoáng từ hạt lạc (đậu phộng)

2.指花生油。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生油

shēng

yóu

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép