Bản dịch của từ 生津 trong tiếng Việt

生津

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生津 (Động từ)

shēng jīn
01

Đường sống; lối thoát, con đường có thể sinh tồn hoặc phát triển (Hán Việt: sinh tân → sinh tồn/đường sống)

1.生路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kích thích tiết nước bọt; làm tăng lượng dịch vị/nước bọt (cổ họng, miệng) — theo nghĩa y học/ăn uống: sinh thêm “tân” (dịch).

2.分泌唾液;增益津液。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Toát mồ hôi; sinh ra mồ hôi (thường nói về cơ thể tiết mồ hôi khi nóng, vận động hoặc do bệnh)

3.出汗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生津

shēng

jīn

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép