Bản dịch của từ 生活史 trong tiếng Việt
生活史
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生活史 (Danh từ)
【shēng huó shǐ】
01
Quá trình phát triển và sinh sản của động vật, thực vật hoặc vi sinh vật trong suốt cuộc đời.
动物﹑植物或微生物在一生中所经历的发育和繁殖的全部过程。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生活史
shēng
生
huó
活
shǐ
史
Các từ liên quan
生一
生三
生上起下
生不逢场
活业
活东
活产
活人
史不絶书
史乘
史书
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
