Bản dịch của từ 生活水平 trong tiếng Việt

生活水平

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生活水平 (Danh từ)

shēng huó shuǐ píng
01

Mức sống, chỉ mức độ hưởng thụ vật chất và văn hóa của con người.

指人们享受物质﹑文化生活的高低程度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生活水平

shēng

huó

shuǐ

píng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
活业
活东
活产
活人
水上
水上运动
水上飞机
平一
平一公
平三套
平上帻
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép