Bản dịch của từ 生活节奏 trong tiếng Việt

生活节奏

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生活节奏 (Cụm từ)

shēng huó jié zòu
01

Nhịp sống

社会生活在特定时期内,由各种活动、事件以及人与人之间互动所形成的规律性的、周期性的运动形式

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生活节奏

shēng

huó

jié

zòu

生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép