Bản dịch của từ 生涩涩 trong tiếng Việt

生涩涩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生涩涩 (Tính từ)

shēng sè sè
01

Miêu tả cái gì cứng nhắc, gượng gạo, không tự nhiên (ví dụ lời nói, văn phong, biểu cảm)

形容生硬不自然。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生涩涩

shēng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
涩于言论
涩体
涩僻
涩剂
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép