Bản dịch của từ 生炁 trong tiếng Việt

生炁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生炁 (Danh từ)

shēng qì
01

Trong đạo giáo: khí sinh vào nửa đêm đến trưa ngày hôm sau gọi là“生炁”,生气”(气同”);与从日中至半夜的死炁相对可记为夜半午时的生命之气”。

道教认为,从半夜至次日中午之气为“生炁”。区别于从日中至半夜之“死炁”。炁,同“气”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生炁

shēng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép