Bản dịch của từ 生炒热卖 trong tiếng Việt

生炒热卖

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生炒热卖 (Thành ngữ)

shēng chǎo rè mài
01

Chiên nóng và bán chạy

生炒后热卖

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生炒热卖

shēng

chǎo

mài

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
炒买炒卖
炒作
炒冷饭
炒勺
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép