Bản dịch của từ 生烟 trong tiếng Việt

生烟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生烟 (Động từ)

shēng yān
01

Khói (hơi khói bốc lên), hơi thuốc/khói mù mịt; cũng dùng để chỉ sự sinh ra khói

1.烟气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bốc khói; (chỉ trạng thái) thấy bốc khói vì vội vàng hoặc nóng giận, xúc động (Hán Việt: sinh yên → sinh khói)

2.冒出烟来。形容非常着急或情绪激动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生烟

shēng

yān

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép