Bản dịch của từ 生熟 trong tiếng Việt

生熟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生熟 (Danh từ)

shēng shú
01

Đồ ăn mặc, những thứ dùng để ăn uống và mặc — tức là vật phẩm sinh hoạt hàng ngày (Hán-Việt: sinh, thử → hàng sinh hoạt)

1.指吃穿之物。

Ví dụ
02

Chỉ trạng thái chưa chín và đã chín của nông sản (ví dụ: quả, hạt); «sinh» = chưa chín, «thục» = chín

2.指未成熟与成熟之农作物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生熟

shēng

shú

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép