Bản dịch của từ 生熟汤 trong tiếng Việt
生熟汤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生熟汤 (Danh từ)
【shēng shú tāng】
01
Nước pha từ nước vừa đun sôi và nước mới lấy, gọi là “âm dương thủy” (nước ấm, dùng để uống hoặc rửa)
以百沸汤与新汲水混和的水。又名阴阳水。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生熟汤
shēng
生
shú
熟
tāng
汤
Các từ liên quan
生一
生三
生上起下
生不逢场
熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
