Bản dịch của từ 生物制品 trong tiếng Việt

生物制品

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生物制品 (Danh từ)

shēng wù zhì pǐn
01

Sản phẩm sinh học, chế phẩm từ vi sinh vật và sản phẩm của chúng.

一般指用微生物及其产物所制成的制剂。包括菌苗,疫苗﹑抗毒素﹑类毒素﹑免疫球蛋白以及诊断用的抗原和抗血清等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生物制品

shēng

zhì

pǐn

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
物业
物主
制一
制世
制中
制举
制举业
品事
品人
品从
品令
品件
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép