Bản dịch của từ 生物化学 trong tiếng Việt
生物化学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生物化学 (Danh từ)
【shēng wù huà xué】
01
Hóa học về sự sống; nghiên cứu các hiện tượng sinh học qua lăng kính hóa học.
运用化学的理论和方法研究生命现象的一门边缘科学。探索生物机体的化学组成及其在生命活动过程中各种化学变化的规律,揭示生命现象的化学本质。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生物化学
shēng
生
wù
物
huà
化
xué
学
Các từ liên quan
生一
生三
生上起下
生不逢场
物业
物主
化为泡影
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
