Bản dịch của từ 生物卫星 trong tiếng Việt

生物卫星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生物卫星 (Danh từ)

shēng wù wèi xīng
01

Vệ tinh sinh học - vệ tinh phục vụ nghiên cứu về sinh học trong không gian.

用于在空间进行生命科学研究的卫星。按研究任务不同,卫星携带的生物实验标本也不同。放置标本的生物舱装备着生命保证系统。通过生物学遥测,在地面上可获得卫星上生物的生理参数,以便监视生物在卫星上的行为。生物舱可根据需要按照预定程序回收。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生物卫星

shēng

wèi

xīng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
物业
物主
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
星丁头
星主
星书
星乱
星事
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép