Bản dịch của từ 生物武器 trong tiếng Việt
生物武器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生物武器 (Danh từ)
【shēng wù wǔ qì】
01
Vũ khí sinh học, loại vũ khí sử dụng vi sinh vật để tấn công con người và động thực vật.
旧称“细菌武器”。生物战剂及其施放装置、器材的总称。生物战剂指用于杀伤人、畜和毁坏植物的致病微生物以及细菌产生的毒素。由飞机或其他运载工具喷洒生物战剂,发射或投掷细菌弹及带生物战剂的昆虫、动物和杂物等。具有传染性强、污染面积大、危害时间长、不易发现等特点。中国于1984年加入《禁止生物武器公约》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生物武器
shēng
生
wù
物
wǔ
武
qì
器
Các từ liên quan
生一
生三
生上起下
生不逢场
物业
物主
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
器世间
器业
器乐
器二不匮
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
