Bản dịch của từ 生物污染 trong tiếng Việt
生物污染
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生物污染 (Danh từ)
【shēng wù wū rǎn】
01
Ô nhiễm sinh học, do sinh vật có hại như vi khuẩn, virus gây ra.
寄生虫、细菌和病毒等有害生物对大气、水源、土壤、食物所造成的污染,主要由医院污水、肉类加工和食品加工产生的废水、污浊空气等引起。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生物污染
shēng
生
wù
物
wū
污
rǎn
染
Các từ liên quan
生一
生三
生上起下
生不逢场
物业
物主
污七八糟
污上
污下
污世
污乱
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
