Bản dịch của từ 生物群落 trong tiếng Việt

生物群落

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生物群落 (Danh từ)

shēng wù qún luò
01

Tập hợp các loại động thực vật có quan hệ với nhau trong một khu vực nhất định.

某一地区或水域内相互间有直接或间接关系的各种动、植物的总体。生物群落中,全部动物的总体称为“动物群落”,全部植物的总体称为“植物群落”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生物群落

shēng

qún

luò

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
物业
物主
群丑
群仆
群从
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép