Bản dịch của từ 生物芯片 trong tiếng Việt

生物芯片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生物芯片 (Danh từ)

shēng wù xīn piàn
01

Chip sinh học

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生物芯片

shēng

xīn

piàn

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
物业
物主
芯子
芯片
芯线
片云
片云遮顶
片儿汤
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép