Bản dịch của từ 生物降解 trong tiếng Việt

生物降解

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生物降解 (Danh từ)

shēng wù jiàng jiě
01

Hiện tượng phân giải hoặc khoáng hóa của các chất hữu cơ trong môi trường thông qua quá trình chuyển hóa sinh học.

环境中的有机物通过生物代谢作用而分解或矿化的现象。如棉花可以把呋喃丹代谢为苯酚;动物有吸收、代谢农药等有机物的能力;环境微生物更是生物降解过程中起重要作用的媒介。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生物降解

shēng

jiàng

jiě

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
物业
物主
降下
降世
降丧
降临
降书
解下
解不下
解严
解义
解乏
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép