Bản dịch của từ 生理 trong tiếng Việt
生理

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生理 (Danh từ)
Nguyên lý sinh lý học; lý thuyết về sự sống và sức khỏe.
2.养生之理。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hy vọng sinh tồn.
4.生存的希望。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Quá trình sinh sản và phát triển của sinh vật.
1.生长繁殖之理。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các hoạt động sống của sinh vật và chức năng các cơ quan trong cơ thể.
5.生物的生命活动和体内各器官的机能。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sinh lý (liên quan đến cơ thể, chức năng sinh học)
10.指做买卖。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sinh lý; liên quan đến các chức năng sinh học của cơ thể.
6.性命。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sinh lý; liên quan đến các chức năng sinh học của cơ thể.
8.活计;职业。
Sinh lý, các quy luật tự nhiên của cơ thể con người.
3.为人之道。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sinh lý; liên quan đến chức năng sinh học của cơ thể.
7.生计。
Sinh lý; liên quan đến các quá trình sinh học trong cơ thể.
9.生意;买卖。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sinh lý; các chức năng cơ thể liên quan đến sự sống.
11.产业;财富。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生理
shēng
生
lǐ
理
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
