Bản dịch của từ 生理盐水 trong tiếng Việt

生理盐水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生理盐水 (Danh từ)

shēng lǐ yán shuǐ
01

Dung dịch muối sinh lý, thường dùng trong y tế.

生理学实验或临床上常用的渗透压与动物或人体血浆的渗透压相等的氯化钠溶液。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生理盐水

shēng

yán

shuǐ

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
水上
水上运动
水上飞机
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép