Bản dịch của từ 生生化化 trong tiếng Việt

生生化化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生生化化 (Danh từ)

shēng shēng huà huà
01

(tiếng Trung cổ) Vạn vật không ngừng phát triển và thay đổi; sự sống hay sự vật không ngừng tăng trưởng và phát triển.

谓万物相生不绝,变化不已。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生生化化

shēng

shēng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
化为泡影
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép