Bản dịch của từ 生甲 trong tiếng Việt

生甲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生甲 (Danh từ)

shēng jiǎ
01

Ngày sinh; ngày tháng năm sinh (cách nói cổ/hán ngữ: “sinh” = sinh, “” = thứ/hạng/ngày đầu), thường dùng trong bút ký hay văn cổ

生辰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生甲

shēng

jiǎ

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép