Bản dịch của từ 生畜 trong tiếng Việt

生畜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生畜 (Danh từ)

shēng chù
01

Súc vật; gia súc và gia cầm nói chung (động vật nuôi để làm lương thực, sức kéo hoặc sản phẩm)

牲畜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生畜

shēng

chù

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
畜义
畜产
畜仁
畜养
畜兽
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép