Bản dịch của từ 生的米突 trong tiếng Việt

生的米突

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生的米突 (Danh từ)

shēng de mǐ tū
01

公制长度单位厘米的音译法语centimètre)。等于一米的百分之一常写作厘米或公分

法语centimètre的译音。公制长度单位。又称厘米。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生的米突

shēng

de

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
的一确二
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
突何
突兀
突兀森郁
突兵
突冒
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép