Bản dịch của từ 生盆 trong tiếng Việt

生盆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生盆 (Danh từ)

shēng pén
01

Một tục cũ vào đêm Giao thừa: đốt củi, lá tre để cúng tổ tiên và thần linh (còn gọi là 籸盆).

旧俗于除夕焚烧木柴竹叶以祭祀祖先﹑神灵,谓之生盆,又称籸盆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生盆

shēng

pén

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép