Bản dịch của từ 生盐 trong tiếng Việt

生盐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生盐 (Danh từ)

shēng yán
01

Sản xuất muối; làm ra muối (từ nước biển hoặc mỏ muối)

1.出产盐。

Ví dụ
02

Muối thô, muối chưa tinh chế (muối chưa loại bỏ tạp chất, màu hơi đục)

2.未经精制的盐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Muối mỏ; muối đá (muối tự nhiên khai thác từ mỏ hoặc tinh thể dưới đất)

3.即岩盐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生盐

shēng

yán

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép