Bản dịch của từ 生盘子 trong tiếng Việt

生盘子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生盘子 (Danh từ)

shēng pán zi
01

Từ cổ chỉ khách mới đến nhà thổ (khách mới, khách lạ); nghĩa đen: “đĩa mới” — ẩn dụ chỉ người chưa quen

旧时妓院对新来嫖客的隐称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生盘子

shēng

pán

zi

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép