Bản dịch của từ 生禄 trong tiếng Việt

生禄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生禄 (Danh từ)

shēng lù
01

Tên đất (xưa) — phủ, huyện gọi là Lộc (禄邑); nghĩa cổ chỉ một địa danh/đơn vị hành chính

1.禄邑。

Ví dụ
02

Đề cập đến số năm của cuộc đời và cuộc đời (một thuật ngữ được sử dụng trong sách cổ để diễn tả tuổi thọ của con người)

2.指寿数。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生禄

shēng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
禄亲
禄仕
禄令
禄位
禄使
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép