Bản dịch của từ 生禽 trong tiếng Việt

生禽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生禽 (Động từ)

shēng qín
01

Bắt sống (bắt giữ kẻ địch hoặc thú vật còn sống) — giống chữ '生擒' (bắt sống, không giết)

同“生擒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生禽

shēng

qín

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép