Bản dịch của từ 生类 trong tiếng Việt

生类

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生类 (Danh từ)

shēng lèi
01

Mọi vật có sự sống; sinh vật (bao gồm động, thực vật và các sinh vật khác)

1.泛指一切有生命之物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Động vật; chỉ riêng loài động vật (khái niệm chung, tương tự “sinh vật”/“động vật” trong văn viết)

2.特指动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生类

shēng

lèi

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
类丑
类举
类义
类乎
类书
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép