Bản dịch của từ 生纸 trong tiếng Việt
生纸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生纸 (Danh từ)
【shēng zhǐ】
01
Giấy sống (giấy chưa ngâm hóa, chưa tráng sáp hoặc chưa qua xử lý), tức là giấy thô, chưa tinh chế
未经煮硾或涂蜡之纸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生纸
shēng
生
zhǐ
纸
Các từ liên quan
生一
生三
生上起下
生不逢场
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
