Bản dịch của từ 生绡 trong tiếng Việt

生绡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生绡 (Danh từ)

shēng xiāo
01

Vải lụa chưa tẩy/未漂煮的丝织品; vải chưa xử lý thường dùng để vẽ tranh hoặc làm màn (Hán-Việt: sinh tiêu/ sinh tiếu liên hệ chữ “” = sống, chưa qua xử lý).

未漂煮过的丝织品。古时多用以作画,因亦以指画卷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生绡

shēng

xiāo

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
绡头
绡宫
绡巾
绡帐
绡帕
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép