Bản dịch của từ 生聚教养 trong tiếng Việt

生聚教养

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生聚教养 (Danh từ)

shēng jù jiào yǎng
01

成語指軍民同心積聚力量發奮圖強洗刷恥辱強調團結與自強生聚教训之義

指军民同心同德,积聚力量,发愤图强,以洗刷耻辱。同“生聚教训”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生聚教养

shēng

jiào

yǎng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
教主
教义
教乘
教习
养不大
养世
养中
养乏
养乐
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép