Bản dịch của từ 生肉枯骨 trong tiếng Việt

生肉枯骨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生肉枯骨 (Tính từ)

shēng ròu kū gǔ
01

Làm cho xác chết sống lại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生肉枯骨

shēng

ròu

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép