Bản dịch của từ 生肖吊坠 trong tiếng Việt

生肖吊坠

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生肖吊坠 (Cụm từ)

shēng xiào diào zhuì
01

Mặt dây chuyền con giáp; dây chuyền hình con giáp; mặt dây chuyền hình con giáp

生肖指的是中国传统文化中的十二种动物,每种动物代表一个年份。吊坠是挂在项链上的装饰品,生肖吊坠通常用来象征运势和祝福。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生肖吊坠

shēng

xiào

diào

zhuì

生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép