Bản dịch của từ 生肩 trong tiếng Việt

生肩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生肩 (Danh từ)

shēng jiān
01

Đùi heo (chưa chặt, còn xương) — tức là cái chân/đùi heo sống; theo Hán Việt: sinh + kiên/kiên? (chữ cổ chỉ phần đùi)

生猪腿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生肩

shēng

jiān

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
肩下
肩二
肩井
肩从齿序
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép