Bản dịch của từ 生腰坐 trong tiếng Việt

生腰坐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生腰坐 (Động từ)

shēng yāo zuò
01

Ngồi thẳng lưng; ngồi ngay ngắn (dịch sát chữ: “ngồi sống lưng/thắt lưng thẳng”)

谓直身而坐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生腰坐

shēng

yāo

zuò

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép