Bản dịch của từ 生色 trong tiếng Việt

生色

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生色 (Động từ)

shēng sè
01

Thể hiện ra bên ngoài; biểu lộ trên diện mạo/ngoại hình (ví dụ: cảm xúc, thần thái, nét sinh động xuất hiện trên mặt hoặc dáng vẻ).

1.谓表现于外表。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sinh động, hình ảnh rõ rệt; (miêu tả) tươi sống, ấn tượng (Hán Việt: sinh sắc — dễ nhớ vì 'sinh' = sống, 'sắc' = màu/diện mạo)

2.形象鲜明生动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Màu sắc sinh động, tươi tắn; sắc màu rõ rệt (gợi cảm giác sống động)

3.生动鲜明的色彩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Làm tăng thêm vẻ rạng rỡ, thêm phần sinh động/đẹp đẽ

4.增添光彩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Có vẻ khởi sắc, hơi có dấu hiệu tốt lên (như 'có vẻ bắt đầu khởi sắc')

5.犹起色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生色

shēng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép