Bản dịch của từ 生花妙语 trong tiếng Việt

生花妙语

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生花妙语 (Tính từ)

shēng huā miào yǔ
01

Lời nói tinh tế và đẹp đẽ

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生花妙语

shēng

huā

miào

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép