Bản dịch của từ 生苗 trong tiếng Việt
生苗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生苗 (Danh từ)
【shēng miáo】
01
Người Miao sống hoang dã/không bị đồng hóa (ở miền núi Vân Nam, Quý Châu) — ở đây nghĩa lịch sử chỉ “苗人 chưa khai hóa, sống tự nhiên, dễ gây náo loạn”
居住在云南贵州山内的苗人。。儒林外史.第四十三回:「那熟苗是最怕王法的,从来也不敢多事;只有生苗容易会闹起来。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生苗
shēng
生
miáo
苗
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
