Bản dịch của từ 生茧 trong tiếng Việt

生茧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生茧 (Danh từ)

shēng jiǎn
01

手掌或脚掌因长期摩擦长出的硬皮;(/比喻反复摩擦或做某事而形成茧或习惯也用于形容次数太多)。

手掌或脚掌上因摩擦多长出了硬皮。亦用以形容次数太多。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生茧

shēng

jiǎn

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
茧丝
茧丝牛毛
茧卜
茧子
茧栗
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép