Bản dịch của từ 生荣 trong tiếng Việt

生荣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生荣 (Động từ)

shēng róng
01

Khen thưởng, tán dương (cách viết cổ; “” nay thông với “” – phất cờ để tuyên dương)

1.犹表彰。生,通“旌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sinh trưởng, phát triển phồn thịnh (mọc lên và trở nên thịnh vượng)

2.生长繁荣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生荣

shēng

róng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép